
### 1. Thuốc điều trị ADHD phổ biến và cơ chế tác dụng
Các thuốc **kích động** (stimulants) là lựa chọn đầu tà trong điều trị ADHD. Chúng tác động lên hệ thần kinh trung ương, tăng cường nồng độ dopamine và norepinephrine, giúp cải thiện tập trung và kiểm soát hành vi. Thuốc **không kích động** như Atomoxetine (Strattera) cũng được sử dụng khi trẻ không tolerante với stimulants.
### 2. Tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc ADHD
Mặc dù thuốc ADHD đã được chứng minh hiệu quả, **tác dụng phụ** có thể xuất hiện, bao gồm:
- **Giảm appetite và suy cân**: Trẻ thường báo cáo mất cảm giác ăn ngon.
- **Khó ngủ**: Tăng động ban đêm hoặc thức kém.
- **Tăng nhịp tim và huyết áp**: Cần theo dõi định kỳ.
- **Thay đổi tâm lý**: Axiety, khó chịu hoặc mood swings.
- **Tác dụng phụ dài hạn**: Một số nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng tiềm ẩn đến phát triển thể chất.
### 3. Quản lý tác dụng phụ: Cách giảm rủi ro
- **Theo dõi định kỳ**: Kiểm tra tim, huyết áp và cân nặng mỗi 3-6 tháng.
- **Điều chỉnh liều lượng**: Bác sĩ sẽ adjust dose khi phản ứng phụ xuất hiện.
- **Kết hợp terapy hành vi**: Giảm dependency vào thuốc.
- **Dinh dưỡng cân bằng**: Bổ sung calo và vitamin nếu appetite giảm.
### 4. Khi nào nên ngừng thuốc ADHD?
Nếu trẻ xuất hiện **tác dụng phụ nghiêm trọng** như:
- Tim đập quá nhanh (>120 bpm khi nghỉ)
- Suy cân >5% trong 1 tháng
- Mood swings dẫn đến tự hủy
Cần ngừng thuốc ngay và tham vấn bác sĩ về alternative terapy.
### 5. Lời khuyên của chuyên gia
Dr. Nguyễn Thị Lan, chuyên gia thần kinh trẻ em tại Bệnh viện Nhi trung ương, khuyến cáo: **"Thuốc ADHD không phải 'giải pháp magic'. Phụ huynh cần cân nhắc lợi/ hại, kết hợp terapy và dinh dưỡng. Theo dõi phản ứng phụ là yếu tố then chốt."**
### Tài liệu tham khảo
1. NIH (2023). "Safety Profile of ADHD Medications in Pediatrics"
2. Vietnam Ministry of Health (2022). "Guidelines for ADHD Treatment in Children"
3. Journal of Pediatric Neurology (2021). "Long-term Effects of Stimulants on Growth"